xử hoà
Định nghĩa
- Động từ:
- Phán quyết một vụ kiện không có bên thắng hay bên thua: "xử hoà" là hành động của toà án hoặc trọng tài đưa ra phán quyết rằng cả hai bên đều không thắng kiện, vụ án được kết thúc mà không có bên nào được công nhận là đúng hoàn toàn.
- Kết thúc một cuộc tranh chấp bằng sự hoà giải: "xử hoà" cũng chỉ việc các bên đạt được thoả thuận chấm dứt mâu thuẫn, thường thông qua sự can thiệp của bên thứ ba.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Toà án đã xử hoà vụ kiện đất đai này vì không đủ chứng cứ. (Toà án phán quyết không bên nào thắng vì thiếu bằng chứng.)
- Hai công ty quyết định xử hoà để tránh kiện tụng kéo dài. (Hai công ty chọn hoà giải để kết thúc tranh chấp nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xử hoà trong tranh chấp lao động": giải quyết mâu thuẫn giữa người lao động và người sử dụng lao động thông qua hoà giải.
- Công đoàn đã giúp xử hoà trong tranh chấp lao động. (Công đoàn làm trung gian để giải quyết mâu thuẫn.)
"xử hoà vụ án hình sự": trong một số trường hợp, toà án có thể xử hoà nếu các bên thoả thuận được với nhau.
- Vụ án hình sự nhỏ đã được xử hoà sau khi bị hại rút đơn. (Vụ án kết thúc mà không có bên thắng thua.)
Biến thể và từ gần giống
Hoà giải (động từ): làm cho các bên tranh chấp đi đến thoả thuận, không còn mâu thuẫn.
- Họ đã nhờ luật sư hoà giải thay vì ra toà. (Họ nhờ luật sư làm trung gian hoà giải.)
Xử thua (động từ): phán quyết một bên thua kiện — trái nghĩa với xử hoà.
- Toà xử thua bên nguyên đơn vì thiếu chứng cứ. (Toà phán quyết bên nguyên đơn thua kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Hoà phân xử: phán quyết hoà giải, thường dùng trong bối cảnh trọng tài.
- Kết thúc hoà: kết thúc vụ kiện mà không có bên thắng thua.
Thành ngữ liên quan
- Xử hoà, ai cũng mất: ý nói trong vụ xử hoà, không bên nào được lợi, cả hai đều chịu thiệt hoặc mất thời gian, tiền bạc.
- Vụ kiện kéo dài, cuối cùng xử hoà, ai cũng mất. (Cả hai bên đều không đạt được điều mình muốn.)